词典论坛联络

   越南语 中国台湾语言 +
Google | Forvo | +
chuyen
 chuyển
微软 轉送; 轉換; 移動
| vien
 viền
微软 邊界
b ph n tuan th - 只找到单语

短语

chuyển

动词
微软 轉送; 轉換; 移動
chuyen vien
: 2 短语, 1 学科
微软2